Phỏng vấn - xin việc tại một công ty Hàn Quốc, bạn không thể không biết một chút gì về giao tiếp tiếng Hàn căn bản. Cùng SOFL lưu lại các mẫu câu sau đây để sử dụng trong những trường hợp cần thiết.
Giao tiếp tiếng Hàn căn bản khi đi phỏng vấn, xin việc
Giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn, giao tiếp và chào hỏi đúng kính ngữ, trang phục lịch sự, phong thái tự tin,... là những thứ đầu tiên giúp bạn gây được ấn tượng với nhà tuyển dụng. Ngoài ra, các bạn cũng nên tìm hiểu trước một số các câu hỏi dưới đây để có cách trả lời thông minh.
- Các câu hỏi hay gặp từ phía nhà tuyển dụng
어디에서 살아요? : Hiện tại bạn đang sinh sống ở đâu?
소개 해보세요?: Hãy giới thiệu về bản thân?
졸업 후에 뭘 했어요? Sau khi tốt nghiệp bạn đã làm gì?
한국어를 공부한 지 얼마나 됐어요? Bạn học tiếng Hàn Quốc được bao lâu rồi?
무슨 자격증이 있어요?: Bạn có những bằng cấp gì?
지원한 대학교를 한글로 한번 써 보세요.: Bạn hãy thử viết tên nơi mà bạn đã đăng ký học bằng tiếng Hàn.
취미가 무엇입니까?: Bạn có sở thích gì?
왜 이 직업을 선택 하셨나요?: Tại sao bạn chọn công việc này?
우리 회사를 어떻게 알게 되었나요?: Bạn biết công ty của chúng tôi qua phương tiện nào?
미래 목표는 무엇인가요?: Mục tiêu trong tương lai của bạn là gì?
경험에 대해 한국어로 이야기 해주 십시오: Bạn hãy nói về kinh nghiệm của mình bằng tiếng Hàn.
Cấu trúc trả lời bằng tiếng Hàn
Cấu trúc trả lời bằng tiếng Hàn
1. 제 이름이 + Tên +입니다 (Khi giới thiệu về tên của mình)
Ví dụ: Tên của tôi là …...: 제 이름은 …..입니다
2. 저는 + tuổi + 이에요/ 입니다I (Khi giới thiệu về tuổi của mình)
Ví dụ : Tôi …. tuổi: 저는 …...이에요
3. (저는) + nghề nghiệp +입니다 (Khi giới thiệu về nghề nghiệp và quê quán của bản thân)
Ví dụ : (저는) …...입니다.: Nghề nghiệp của tôi là …
4. ...(저는) + tên quốc gia + 에서 왔어요. (Khi giới thiệu về quốc gia của mình)
Ví dụ : Tôi đến từ: …+Tên Quốc gia….에서 왔어요.
5. Bắt đầu đi vào trình tự trả lời theo các vấn đề được hỏi: (순서에따라 설명하기)
먼저: Đầu tiên là….
둘째: Thứ 2 là ….
셋째: Thứ 3 là ….
마지막으로 / 끝으로: cuối cùng là ...
- Một số các câu mở đầu khi muốn trả lời hoặc mong muốn điều gì đó:
제가 생각하기에는: Tôi nghĩ rằng là…..
… 기를 바랍니다. : Tôi mong rằng… / Tôi hy vọng rằng….
… 도록 당부하는 바입니다.: Mong muốn của tôi chính là….
앞으로…(으)로 것으로 전망됩니다.: Triển vọng trong tương lai tôi sẽ trở thành….
저는…(으)로 것이라고 생각합니다.: Tôi nghĩ rằng là….
Kết thúc cuộc phỏng vấn, hãy dành một lời cảm ơn đến nhà tuyển dụng: 지금까지 제 발표를 경청해 주셔서 감사합니다.: Cám ơn vì đã lắng nghe. Đây có thể được xem là câu chốt, giúp bạn gây ấn tượng với nhà tuyển dụng thêm một lần nữa.
Cùng Trung tâm tiếng Hàn SOFL học ngay các mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn căn bản khi đi phỏng vấn, xin việc. Chúc các bạn sớm tìm được công việc phù hợp nhất với mình.










0 nhận xét:
Đăng nhận xét