Với mục đích chia sẻ và hỗ trợ học viên cải thiện khả năng ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản của mình. Hàn ngữ SOFL sẽ thiết kế lộ trình ôn tập đặc biệt gồm 4 phần nội dung chính ngữ pháp sơ cấp. Mời các bạn cùng luyện tập.
1. Ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản - Trợ từ chủ ngữ “-이/-가”
Trợ từ chủ ngữ là thành phần được gắn sau danh từ hoặc đại từ với mục đích thể hiện danh từ hoặc đại từ đó là chủ ngữ trong câu. Trợ từ chủ ngữ “-이” được gắn sau đại từ hoặc danh từ có patchim ở âm cuối. Còn trợ từ “-가” được gắn sau những đại từ và danh từ không có patchim ở âm tiết cuối.Ví dụ: 가방이 있어요.
2. Phần trợ từ chủ ngữ “-은/는”
Một loại trợ từ chủ ngữ nữa rất hay được dùng trong câu đó là “은/는”. Hai trợ từ này được dùng để biểu thị chủ ngữ với ý nghĩa nhấn mạnh, hoặc so sánh với một chủ thể khác. Trợ từ “-는” thường được gắn sau đại từ hoặc danh từ không xuất hiện patchim ở âm cuối. Còn trợ từ “-은” thường được gắn sau đại từ và danh từ có patchim ở âm tiết cuối.Ví dụ: 이것이 연필이에요.
3. Ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản - Đuôi từ kết thúc câu
- Đuôi từ-ㅂ니다/습니다 (dạng câu tường thuật)
Khi âm cuối gốc động từ, tính từ không xuất hiện patchim: sử dụng ㅂ니다
Khi âm cuối gốc động từ, tính từ có patchim: sử dụng 습니다
- Đuôi từ -ㅂ니다/습니까? (dạng câu nghi vấn)
Khi âm cuối của gốc động từ, tính từ không xuất hiện patchim: Sử dụng đuôi từ nghi vấn ㅂ니까?
Khi âm cuối của gốc động từ, tính từ có patchim: Sử dụng đuôi từ nghi vấn 습니까?
- Đuôi từ -아/어/여요
4. Động từ “이다”: “là”
Động từ “이다”(là) luôn được viết liền với một danh từ kết hợp phía sau. Chú ý trong cách phát âm giữa động từ này và danh từ, các bạn không được ngừng xuống giọng hay lên giọng ở giữa. Khi bạn kết hợp với một đuôi từ kết thúc câu là “-ㅂ니다/습니다” thì nó sẽ biến thành “B입니다”.Trong ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản, khi kết hợp với đuôi từ kết thúc câu là “-아/어/여요” thì động từ “là” sẽ ở hai dạng “-예요” và “-이에요”. Cụm từ “-예요” được sử dụng khi âm tiết kết thúc của danh từ mà chính nó kết hợp không xuất hiện patchim. Cụm từ “-이에요” được sử dụng khi âm tiết kết thúc của danh từ mà chính nó kết hợp có phụ âm cuối.
5. Cách dùng trợ từ “-에”:
Chỉ các danh từ mà nó đi kèm với ý nghĩa: Biểu thị đích đến của động từ có tính di chuyển, chuyển động:
Ví dụ:
– 도서관에 가요.: Tôi đi đến thư viện
Chỉ các danh từ mà nó đi kèm với ý nghĩa: Biểu thị nơi tồn tại, có mặt của chủ ngữ và thường được sử dụng với các động từ chỉ sự tồn tại:
Ví dụ:
– 서점은 도서관 옆에 있어요.: Hiệu sách nằm ở bên cạnh thư viện
6.Cách sử dụng trợ từ “도” (cũng):
Trợ từ “cũng” trong tiếng Hàn thường dùng để thay thế các trợ từ chủ ngữ như: “은/는/이/가” hoặc “을/를” với mục đích thể hiện nghĩa “cũng” giống một cái gì đó:Ví dụ:
맥주가 있어요: Có một ít bia.
=> 맥주도 있어요: Cũng có một ít bia.
Trung tâm tiếng Hàn SOFL chia sẻ bài học ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản dành cho người mới học phần 1. Hãy cùng chúng tôi ôn tập, nếu có bất cứ thắc mắc gì các bạn hãy đặt câu hỏi ở phía dưới bài viết. Đội ngũ tư vấn, hỗ trợ giải đáp luôn sẵn sàng để giúp bạn.









0 nhận xét:
Đăng nhận xét